Bảng giá GRG tiêu chuẩn
Bảng giá các mẫu cấu kiện GRG đúc sẵn của Vô Cực GRG, sản xuất tại tổ hợp AMIV–GMIV, Sơn Đồng, Hà Nội. Đơn giá đã gồm VAT 10%, tính cho một bộ trần tròn/vòm hoàn chỉnh hoặc một chi tiết (mẫu C). Bấm vào từng mẫu để chọn cỡ, nhập số lượng và gửi yêu cầu báo giá.
| Mã |
Mặt cắt |
Hoàn thiện |
Kích thước |
Chia tấm |
Đơn giá (đ) |
| A-0# |
 |
 |
D400/D970/R130/H130/T9.5mm |
Nguyên tấm |
2.096.640 |
| A-1# |
 |
 |
D600/D1170/R130/H130/T9.5mm |
Nguyên tấm |
2.550.240 |
| A-2# |
 |
 |
D800/D1370/R130/H130/T9.5mm |
Nguyên tấm |
3.003.840 |
| A-3# |
 |
 |
D1000/D1570/R130/H130/T9.5mm |
Nguyên tấm |
3.281.040 |
| A-4# |
 |
 |
D1200/D1770/R130/H130/T9.5mm |
Chia 3 |
3.684.240 |
| A-5# |
 |
 |
D1300/D1870/R130/H130/T9.5mm |
Chia 3 |
4.137.840 |
| A-6# |
 |
 |
D1500/D2070/R130/H130/T9.5mm |
Chia 3 |
4.505.760 |
| A-7# |
 |
 |
D1650/D2220/R130/H130/T9.5mm |
Chia 4 |
4.732.560 |
| A-8# |
 |
 |
D1800/D2370/R130/H130/T9.5mm |
Chia 4 |
5.045.040 |
| A-9# |
 |
 |
D2000/D2570/R130/H130/T9.5mm |
Chia 4 |
5.498.640 |
| A-10# |
 |
 |
D2200/D2770/R130/H130/T9.5mm |
Chia 5 |
5.952.240 |
| A-11# |
 |
 |
D2400/D2970/R130/H130/T9.5mm |
Chia 5 |
6.320.160 |
| A-12# |
 |
 |
D2600/D3170/R130/H130/T9.5mm |
Chia 6 |
6.859.440 |
| A-13# |
 |
 |
D2800/D3370/R130/H130/T9.5mm |
Chia 5 |
7.086.240 |
| A-14# |
 |
 |
D3000/D3570/R130/H130/T9.5mm |
Chia 6 |
7.539.840 |
| A-15# |
 |
 |
D3400/D3000/R150/H150/T9.5mm |
Chia 6 |
9.500.000 |
| A-16# |
 |
 |
D2120/D1620/R180/H260/T9.5mm |
Chia 6 |
7.500.000 |
| Mã |
Mặt cắt |
Hoàn thiện |
Kích thước |
Chia tấm |
Đơn giá (đ) |
| B-0# |
 |
 |
D800/D1400/R200/H200/T9.5mm |
Nguyên tấm |
3.003.840 |
| B-1# |
 |
 |
D1000/D1600/R180/H200/T9.5mm |
Nguyên tấm |
3.452.400 |
| B-2# |
 |
 |
D1100/D1700/R180/H200/T9.5mm |
Chia 2 |
4.873.680 |
| B-3# |
 |
 |
D1200/D1800/R180/H200/T9.5mm |
Chia 3 |
4.974.480 |
| B-4# |
 |
 |
D1300/D1900/R180/H200/T9.5mm |
Chia 3 |
5.226.480 |
| B-5# |
 |
 |
D1400/D2000/R180/H200/T9.5mm |
Chia 3 |
5.478.480 |
| B-6# |
 |
 |
D1500/D2100/R180/H200/T9.5mm |
Chia 3 |
5.780.880 |
| B-7# |
 |
 |
D1600/D2200/R180/H200/T9.5mm |
Chia 4 |
5.881.680 |
| B-8# |
 |
 |
D1800/D2400/R180/H200/T9.5mm |
Chia 4 |
6.385.680 |
| B-9# |
 |
 |
D2000/D2600/R180/H200/T9.5mm |
Chia 4 |
6.839.280 |
| B-10# |
 |
 |
D2200/D2800/R180/H200/T9.5mm |
Chia 4 |
7.444.080 |
| B-11# |
 |
 |
D2400/D3000/R180/H200/T9.5mm |
Chia 5 |
7.796.880 |
| B-12# |
 |
 |
D2600/D3200/R180/H200/T9.5mm |
Chia 5 |
8.250.480 |
| B-13# |
 |
 |
D2800/D3300/R180/H200/T9.5mm |
Chia 5 |
8.804.880 |
| B-14# |
 |
 |
D3000/D3600/R180/H200/T9.5mm |
Chia 5 |
9.208.080 |
| B-15# |
 |
 |
D2300/D3000/R150/T9.5mm |
Chia 6 |
10.790.000 |
| Mã |
Mặt cắt |
Hoàn thiện |
Kích thước |
Chia tấm |
Đơn giá (đ) |
| E-1# |
 |
 |
D1000/D1700/H170/T9.5mm |
Chia 3 |
3.680.000 |
| E-2# |
 |
 |
D1200/D1900/H170/T9.5mm |
Chia 3 |
3.960.000 |
| E-3# |
 |
 |
D1350/D2050/H170/T9.5mm |
Chia 4 |
4.360.000 |
| E-4# |
 |
 |
D1500/D2200/H170/T9.5mm |
Chia 4 |
4.760.000 |
| E-5# |
 |
 |
D1650/D2350/H170/T9.5mm |
Chia 4 |
4.960.000 |
| E-6# |
 |
 |
D1800/D2500/H170/T9.5mm |
Chia 4 |
5.160.000 |
| E-7# |
 |
 |
D2000/D2700/H170/T9.5mm |
Chia 5 |
5.560.000 |
| E-8# |
 |
 |
D2200/D2900/H170/T9.5mm |
Chia 5 |
5.960.000 |
| E-9# |
 |
 |
D2400/D3100/H170/T9.5mm |
Chia 5 |
Liên hệ |
| E-10# |
 |
 |
D2600/D3300/H170/T9.5mm |
Chia 6 |
6.760.000 |
| E-11# |
 |
 |
D2800/D3500/H170/T9.5mm |
Chia 6 |
6.960.000 |
| E-12# |
 |
 |
D3000/D3700/H170/T9.5mm |
Chia 6 |
7.200.000 |
| Mã |
Mặt cắt |
Hoàn thiện |
Kích thước |
Chia tấm |
Đơn giá (đ) |
| D-1# |
 |
 |
D1600/D2180/R180/H200/T10mm |
Chia 2–3 |
5.881.680 |
| D-2# |
 |
 |
D1400/D1980/R180/H200/T10mm |
Chia 2–3 |
5.478.480 |
| D-3# |
 |
 |
D1000/D1580/R180/H200/T10mm |
Chia 2 |
3.452.400 |
| Mã |
Mặt cắt |
Hoàn thiện |
Kích thước |
Loại |
Đơn giá (đ) |
| C-1# |
 |
 |
Rộng 265mm, R100mm |
Tấm thẳng |
450.000 |
| C-2# |
 |
 |
D125xR100mm, R1: 390mm, R2 100mm |
Góc bo cong |
650.000 |
| C-3# |
 |
 |
Rộng 125mm, R100mm, H100 |
Tấm thẳng |
450.000 |
| C-4# |
 |
 |
D325xR325mm, R100mm |
Góc bo cong |
650.000 |
| C-5# |
 |
 |
H270, R270mm, R1: 200, R2: 470 |
Góc bo cong |
650.000 |
| C-6# |
 |
|
Rộng 360mm, R250mm |
Tấm thẳng |
450.000 |
| C-7# |
 |
|
Rộng 310mm, R200mm |
Tấm thẳng |
450.000 |
| C-8# |
 |
 |
Rộng 250mm, Cao 260mm, R180/R170mm |
Tấm thẳng |
450.000 |
| C-9# |
 |
 |
Dài 310mm, Rộng 310mm, R1: 210mm, R2 460mm |
Góc bo cong |
650.000 |
| C-10# |
 |
 |
Dài 570mm, Rộng 570mm, R1: 820mm, R2 570mm |
Góc bo cong |
650.000 |
| C-11# |
 |
 |
Rộng 235mm, Cao 260mm, R165/R175mm |
Tấm thẳng |
450.000 |
| C-12# |
 |
 |
Dài 620mm, Rộng 620mm, R1: 570mm, R2: 335mm |
Góc bo cong |
650.000 |
Ghi chú: Đơn giá đã gồm VAT 10%, chưa gồm vận chuyển. Vô Cực GRG sản xuất và cung cấp cấu kiện, không nhận thi công. Vật liệu: bột thạch cao Alpha gia cường sợi thủy tinh chống kiềm; độ sáng 96; độ cứng thành phẩm 19,7 MPa. Ký hiệu: D – đường kính trong/ngoài, R – bán kính cong, H – chiều cao, T – độ dày. Kích thước khác mẫu tiêu chuẩn: Vô Cực tạo khuôn riêng theo bản vẽ.
Gửi bản vẽ, nhận báo giá